Chuyển đến nội dung

Chuyển đổi Pounds sang Kilograms | Công cụ chuyển đổi lbs sang kg Chính xác

Chuyển đổi pounds sang kilograms ngay lập tức với máy tính miễn phí của chúng tôi. Chuyển đổi lbs sang kg chính xác cho việc theo dõi trọng lượng, du lịch, thể dục và đo lường khoa học.

Bộ chuyển đổi Trọng lượng

lb
kg
1 lb = 0.45359237 kg
Máy tính tải...
📚

Tài liệu hướng dẫn

Chuyển đổi pound sang kilôgam là gì?

Chuyển đổi pound sang kilôgam biến đổi khối lượng được cho bằng pound (lb), đơn vị chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, thành kilôgam (kg), đơn vị được sử dụng ở hầu hết các nơi khác. Một pound bằng chính xác 0,45359237 kilôgam.

Công thức chuyển đổi pound sang kilôgam

Để chuyển đổi khối lượng từ pound sang kilôgam, hãy nhân số pound với 0,45359237.

kg=lb×0.45359237\text{kg} = \text{lb} \times 0.45359237

Để chuyển đổi theo chiều ngược lại, chia số kilôgam cho 0,45359237 (tương đương với nhân với khoảng 2,20462).

lb=kg÷0.45359237\text{lb} = \text{kg} \div 0.45359237

Hệ số này không phải là một giá trị ước tính đã làm tròn. Đây là giá trị chính xác được quy định theo thỏa thuận quốc tế, vì vậy phép nhân với hệ số này luôn cho kết quả chính xác.

Ví dụ: chuyển đổi pound sang kilôgam

Một người nặng 150 pao thì nặng bao nhiêu kilôgam?

150 × 0,45359237 = 68,0388555 kg, làm tròn thành 68,04 kg.

Ví dụ: chuyển đổi kilôgam sang pound

Một chiếc vali nặng 70 kilôgam. Tính theo pound, kết quả là:

70 ÷ 0,45359237 = 154,3235835 lb, làm tròn thành 154,32 lb.

Cách máy tính hoạt động

Máy tính trên trang này lấy một số trong ô pound và nhân số đó với 0,45359237 để điền vào ô kilôgam, hoặc chia giá trị kilôgam cho 0,45359237 để điền vào ô pound. Kết quả được làm tròn đến hai chữ số thập phân. Giá trị sau chuyển đổi nhỏ hơn 0,005 được hiển thị là 0.

Chuyển đổi được sử dụng ở đâu

Khối lượng cơ thể. Nhiều quốc gia đo khối lượng cơ thể bằng kilôgam, vì vậy khối lượng được ghi bằng pound cần được chuyển đổi khi đưa vào hồ sơ y tế hoặc các ứng dụng thể dục sử dụng hệ mét.

Di chuyển bằng đường hàng không. Hầu hết các hãng hàng không bên ngoài Hoa Kỳ quy định giới hạn hành lý ký gửi bằng kilôgam, vì vậy hành lý được cân bằng pound tại nhà cần được chuyển đổi trước chuyến bay.

Vận chuyển và thương mại. Các kiện hàng qua biên giới thường cần được ghi khối lượng theo cả hai đơn vị, vì biểu mẫu hải quan và nhãn vận chuyển khác nhau tùy quốc gia.

Khoa học và kỹ thuật. Kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), vì vậy công việc khoa học và kỹ thuật thường được thực hiện bằng kilôgam ngay cả khi dữ liệu thô được cung cấp bằng pound.

Lịch sử của pound và kilôgam

Pound bắt nguồn từ các hệ thống đo khối lượng của La Mã và nước Anh thời trung cổ. Pound avoirdupois, phiên bản hiện được dùng cho khối lượng cơ thể và hàng hóa nói chung, hình thành vào thế kỷ 14. Trong nhiều thế kỷ, các quốc gia khác nhau sử dụng những giá trị pound hơi khác nhau. Năm 1959, Hoa Kỳ và năm quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung đã ký một thỏa thuận quy định pound avoirdupois quốc tế bằng chính xác 0,45359237 kilôgam, là hệ số chuyển đổi được sử dụng ngày nay.

Kilôgam bắt đầu từ hệ mét của Pháp vào những năm 1790. Năm 1889, Mẫu kilôgam quốc tế, một hình trụ bằng hợp kim platin-iridi được lưu giữ gần Paris, trở thành vật thể vật lý định nghĩa khối lượng của đơn vị này. Cách sắp xếp đó tồn tại hơn một thế kỷ, nhưng một hình trụ kim loại có thể tăng hoặc giảm một lượng khối lượng rất nhỏ theo thời gian, gây ra vấn đề đối với một đơn vị được thiết kế để chính xác. Vào ngày 20 tháng 5, 2019, kilôgam được định nghĩa lại bằng một giá trị cố định của hằng số Planck, một hằng số cơ bản của vật lý, nên định nghĩa của nó không còn phụ thuộc vào bất kỳ vật thể vật lý nào.

Tham khảo nhanh: pound sang kilôgam

Pound (lb)Kilôgam (kg)
10,45
52,27
104,54
209,07
5022,68
10045,36
15068,04
20090,72

Các câu hỏi thường gặp

1 pao bằng bao nhiêu kilôgam? Một pao bằng chính xác 0,45359237 kilôgam, hoặc khoảng 0,45 kg khi làm tròn.

100 pao (45 kg) bằng bao nhiêu kilôgam? 100 pao bằng 45,36 kilôgam (100 × 0,45359237 = 45,359237, làm tròn thành 45,36).

Làm thế nào để chuyển đổi pound sang kilôgam mà không cần máy tính? Nhân giá trị pound với 0,45359237. Để ước tính nhanh, chia cho 2,2 hoặc nhân với 0,45.

Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam sang pound? Chia giá trị kilôgam cho 0,45359237 hoặc nhân với khoảng 2,20462.

Tại sao cả pound và kilôgam đều tồn tại? Pound bắt nguồn từ hệ đo lường Anh và hệ đo lường thông dụng của Hoa Kỳ, vẫn được sử dụng trong đời sống hằng ngày tại Hoa Kỳ. Kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét, được hầu hết các quốc gia khác và giới khoa học trên toàn thế giới sử dụng.

Chuyển đổi pound sang kilôgam có chính xác không? Có. Kể từ 1959, một pound được định nghĩa chính xác bằng 0,45359237 kilôgam, vì vậy phép chuyển đổi này không phải là phép tính gần đúng.