Chuyển đến nội dung

Bộ Chuyển Đổi Trọng Lượng: Chuyển Đổi Pounds, Kilogram, Ounces & Grams

Bộ chuyển đổi trọng lượng miễn phí cho pounds, kilogram, ounces và grams. Chuyển đổi ngay lập tức cho nấu ăn, theo dõi thể hình, vận chuyển và đo lường khoa học với các công thức chính xác theo NIST.

Chuyển Đổi Trọng Lượng

Trọng Lượng Đã Chuyển Đổi

Pound (Đơn Vị Nguồn)
1,0000
Kilogram
0,4536
Ounce
16,0000
Gam
453,5924
Máy tính tải...
📚

Tài liệu hướng dẫn

Bộ chuyển đổi khối lượng

Công cụ chuyển đổi khối lượng chuyển đổi một giá trị khối lượng từ đơn vị này sang đơn vị khác, chẳng hạn từ pound sang kilôgam hoặc từ gam sang ounce. Công cụ này chuyển đổi giữa pound (lb), kilôgam (kg), ounce (oz) và gam (g). Nhập một giá trị và chọn đơn vị ban đầu; công cụ sẽ đồng thời hiển thị cùng khối lượng đó theo ba đơn vị còn lại.

Cách chuyển đổi đơn vị khối lượng

Nhập giá trị khối lượng vào ô nhập. Chọn đơn vị dùng để đo giá trị đó trong menu thả xuống: pound, kilôgam, ounce hoặc gam. Sau đó, công cụ hiển thị khối lượng tương đương theo ba đơn vị còn lại. Thay đổi số hoặc đơn vị sẽ cập nhật kết quả ngay lập tức.

Công cụ chỉ chấp nhận số 0 và số dương, vì khối lượng âm không có ý nghĩa trong thực tế. Mục nhập âm sẽ hiển thị lỗi thay vì kết quả. Kết quả được hiển thị đến bốn chữ số thập phân. Liên kết Đặt lại đưa công cụ về ví dụ ban đầu là 1 pao.

Công thức chuyển đổi khối lượng

Mọi phép chuyển đổi trong công cụ này đều hoạt động theo cùng một cách. Trước tiên, giá trị đã nhập được chuyển đổi sang gam, vì gam là đơn vị cơ sở chung. Sau đó, gam được chuyển đổi sang đơn vị cần dùng:

t=v×abt = \frac{v \times a}{b}

trong đó t là giá trị theo đơn vị đích, v là giá trị đã nhập, a là số gam trong một đơn vị nguồn và b là số gam trong một đơn vị đích.

Các giá trị gam trên mỗi đơn vị được quy định cố định theo định nghĩa quốc tế:

Đơn vịSố gam trên mỗi đơn vị
Pound (lb)453,59237
Kilôgam (kg)1.000
Ounce (oz)28,349523125
Gam (g)1

Các giá trị này bắt nguồn từ pound avoirdupois quốc tế, được định nghĩa vào 1959 là chính xác 0,45359237 kilôgam. Một ounce bằng một phần mười sáu pound, tương ứng chính xác với 28,349523125 gam. Vì pound và kilôgam được liên kết bằng một giá trị chính xác, mọi phép chuyển đổi giữa pound, ounce, kilôgam và gam cũng đều chính xác. Bản thân các định nghĩa không tạo ra việc làm tròn. Việc làm tròn chỉ xuất hiện khi kết quả được hiển thị với một số chữ số thập phân cố định.

Từ các giá trị cơ sở này, các hệ số chuyển đổi thường dùng là:

  • 1 kilôgam = 2,20462262 pao (1 kg)
  • 1 pao (0,45 kg) = 0,45359237 kilôgam
  • 1 pao (0,45 kg) = 16 ao-xơ (454 g)
  • 1 ao-xơ (28 g) = 0,0625 pao (28,3 g)
  • 1 ao-xơ (28 g) = 28,349523125 gam
  • 1 gam = 0,035273962 ao-xơ (1 g)

Ví dụ về chuyển đổi khối lượng

Pound sang kilôgam. Nhân số pound với 0,45359237. 10 lb × 0,45359237 = 4,5359237 kg

Kilôgam sang pound. Nhân số kilôgam với 2,20462262. 5 kg × 2,20462262 = 11,0231131 lb

Ounce sang gam. Nhân số ounce với 28,349523125. 4 oz × 28,349523125 = 113,3980925 g, hiển thị là 113,3981 g

Gam sang ounce. Chia số gam cho 28,349523125. 250 g ÷ 28,349523125 = 8,8185 oz

Pound sang ounce. Nhân số pound với 16. 2,5 lb (1,13 kg) × 16 = 40 oz (1.100 g)

Các phép chuyển đổi khối lượng thường dùng

Bảng dưới đây liệt kê các phép chuyển đổi thường được tìm kiếm.

TừSangKết quả
1 lbkg0,4536 kg
1 kglb2,2046 lb
150 lbkg68,0389 kg
1 ozg28,3495 g
100 goz3,5274 oz
8 ozg226,7962 g

Vì sao cả hai hệ đơn vị vẫn được sử dụng

Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét, dựa trên gam và kilôgam, để cân đo hằng ngày. Hoa Kỳ vẫn sử dụng pound và ounce cho hầu hết mục đích thường nhật, đồng thời dùng hệ mét trong khoa học, y tế và nhiều lĩnh vực sản xuất. Công cụ chuyển đổi khối lượng kết nối hai hệ này, hữu ích khi nấu ăn theo công thức nước ngoài, đọc nhãn vận chuyển ghi đơn vị của quốc gia khác hoặc so sánh số đo trên cân phòng tắm với bảng theo dõi của bác sĩ.

Các câu hỏi thường gặp

Các phép chuyển đổi này chính xác đến mức nào? Hệ số giữa pound và kilôgam là giá trị chính xác theo thỏa thuận quốc tế, nên phép chuyển đổi không có sai số cố hữu. Công cụ giữ mọi kết quả ở độ chính xác đầy đủ của máy tính và chỉ làm tròn khi hiển thị bốn chữ số thập phân; vì vậy, mọi độ không chính xác chỉ phát sinh từ lần làm tròn cuối cùng đó.

Khối lượng có giống trọng lượng không? Không hoàn toàn. Khối lượng đo lượng vật chất trong một vật thể và không đổi ở mọi nơi. Trọng lượng đo lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng đó và thay đổi đôi chút theo vị trí, chẳng hạn trên Mặt Trăng. Cân nhà bếp hoặc cân phòng tắm thực tế đo khối lượng, và công cụ chuyển đổi này tuân theo cách dùng thông thường đó.

1 kilôgam có thực sự bằng 2,2 pao không? Đủ gần với giá trị thực tế cho hầu hết mục đích. Giá trị chính xác là 2,20462262 pao. Làm tròn thành 2,2 là phù hợp để ước tính nhanh, nhưng không phù hợp cho công việc cần độ chính xác, chẳng hạn phép đo trong phòng thí nghiệm hoặc liều thuốc.

Ounce dùng cho vàng có giống ounce dùng cho thực phẩm không? Không. Công cụ này sử dụng ounce avoirdupois tiêu chuẩn (28,349523125 g), dùng cho thực phẩm, bưu phẩm và hầu hết vật dụng hằng ngày. Kim loại quý như vàng và bạc được cân bằng ounce troy, tương đương khoảng 31,1035 gam, nặng hơn khoảng 10% so với ounce tiêu chuẩn.

Nên dùng độ chính xác nào khi vận chuyển hàng? Hầu hết đơn vị vận chuyển làm tròn đến 0,1 lb hoặc 0,1 kg gần nhất. Làm tròn khối lượng kiện hàng lên một chút thay vì xuống sẽ tránh tranh chấp về khối lượng đã khai báo.

Có thể dùng công cụ này để chuyển đổi liều thuốc không? Chỉ dùng công cụ để kiểm tra một giá trị, không dùng để quyết định liều thuốc. Tuân theo hướng dẫn của bác sĩ kê đơn và sử dụng đúng các đơn vị được ghi, vì sai sót về liều lượng có thể gây nguy hiểm thực sự.