Máy tính kích thước lốp: Đường kính & sai số tốc độ
Nhập mã lốp như 225/45R17 để tính chiều cao thành lốp, đường kính, chu vi và số vòng quay trên mỗi dặm; đồng thời so sánh hai cỡ lốp để xác định sai số đồng hồ tốc độ.
Tire Size Calculator
Tire A: 225/45R17
Tire B: 225/40R18
Comparison (A to B)
Tài liệu hướng dẫn
Máy tính kích thước lốp
Máy tính kích thước lốp đọc mã lốp hệ mét như 225/45R17 và tính các kích thước danh nghĩa của lốp: chiều cao hông lốp, đường kính tổng thể, chu vi và số vòng quay trên mỗi dặm. Khi nhập hai kích thước, máy tính cũng cho biết đường kính thay đổi bao nhiêu và đồng hồ tốc độ sẽ lệch bao nhiêu sau khi thay lốp.
Cách đọc kích thước lốp
Ký hiệu lốp hệ mét tuân theo tiêu chuẩn ISO 4000-1 và Sổ tay tiêu chuẩn ETRTO. Mã 225/45R17 được phân tích như sau:
- 225 là chiều rộng mặt cắt, tính bằng milimét: độ rộng của lốp từ hông này đến hông kia.
- 45 là tỷ lệ chiều cao trên chiều rộng, tính theo phần trăm: chiều cao hông lốp bằng 45% chiều rộng mặt cắt.
- R là mã kết cấu. R có nghĩa là kết cấu bố tỏa tròn. Máy tính cũng chấp nhận ZR (bố tỏa tròn tốc độ cao), D (bố chéo), B (bố chéo có đai) và dấu gạch ngang thông thường.
- 17 là đường kính vành, tính bằng inch. Các vành nửa inch như 16,5 cũng được chấp nhận.
Tiền tố P (xe du lịch) hoặc LT (xe tải nhẹ) có thể xuất hiện trước chiều rộng. Chỉ số tải và cấp tốc độ, chẳng hạn "94 W" trong "225/45R17 94 W", có thể đứng sau kích thước. Máy tính loại bỏ hậu tố này; nó không ảnh hưởng đến hình học.
Máy tính chấp nhận chiều rộng từ 100 đến 500 mm, tỷ lệ chiều cao trên chiều rộng từ 20 đến 95 phần trăm, và đường kính vành từ 8 đến 30 in. Các kích thước lốp địa hình ghi bằng inch, chẳng hạn 31x10.50R15, không được hỗ trợ và sẽ báo lỗi thay vì tự phỏng đoán.
Công thức tính kích thước lốp
Hình học của lốp được suy ra từ chính ký hiệu kích thước:
- Chiều cao hông lốp = chiều rộng mặt cắt × tỷ lệ chiều cao trên chiều rộng ÷ 100
- Đường kính tổng thể = đường kính vành × 25,4 + 2 × chiều cao hông lốp
- Chu vi = π × đường kính
- Số vòng quay trên mỗi kilômét = 1.000.000 ÷ chu vi (tính bằng mm)
- Số vòng quay trên mỗi dặm = 1.609.344 ÷ chu vi (tính bằng mm)
Đường kính vành được nhân với 25,4 vì một inch chính xác bằng 25,4 mm, còn hông lốp được tính hai lần vì nằm cả phía trên và phía dưới vành. Một dặm chính xác bằng 1.609,344 m. Cả hai hệ số chuyển đổi được ấn định theo Hiệp định quốc tế về yard và pound năm 1959 và được nêu trong Ấn phẩm đặc biệt số 811 của NIST.
Khi nhập hai kích thước A và B, phép so sánh là tỷ số đơn giản giữa các đường kính:
- Chênh lệch đường kính (%) = (đường kính B ÷ đường kính A − 1) × 100
- Sai số đồng hồ tốc độ (%) = cùng tỷ số đó, vì đồng hồ tốc độ đếm số vòng quay của bánh xe
- Tốc độ thực tế = tốc độ hiển thị × (đường kính B ÷ đường kính A)
Ví dụ tính toán: 225/45R17 so với 225/40R18
Lốp A là 225/45R17, kích thước ban đầu. Lốp B là 225/40R18, một lựa chọn nâng cấp "plus one" phổ biến với vành lớn hơn.
| Giá trị | 225/45R17 (A) | 225/40R18 (B) |
|---|---|---|
| Chiều cao hông lốp | 225 × 45 ÷ 100 = 101,25 mm | 225 × 40 ÷ 100 = 90,00 mm |
| Đường kính tổng thể | 17 × 25,4 + 2 × 101,25 = 634,30 mm | 18 × 25,4 + 2 × 90,00 = 637,20 mm |
| Chu vi | π × 634,30 = 1.992,71 mm | π × 637,20 = 2.001,82 mm |
| Số vòng quay trên mỗi dặm | 1.609.344 ÷ 1.992,71 = 807,6 | 1.609.344 ÷ 2.001,82 = 803,9 |
Lốp mới có đường kính lớn hơn +2,90 mm, tương ứng mức thay đổi 0,46%. Chu vi tăng +9,11 mm và lốp quay ít hơn 3,7 vòng trên mỗi dặm. Khi tốc độ hiển thị là 60 mph, tốc độ thực tế với lốp mới vào khoảng 60,3 mph. Mức thay đổi nhỏ như vậy nằm trong hướng dẫn thay lốp phổ biến là 3%.
Sai số của đồng hồ tốc độ và đồng hồ đo quãng đường
Đồng hồ tốc độ và đồng hồ đo quãng đường của ô tô không đo trực tiếp tốc độ hoặc quãng đường. Chúng đếm số vòng quay của bánh xe rồi nhân với chu vi mà nhà máy giả định. Lắp lốp có đường kính khác làm thay đổi quãng đường thực tế đi được trong mỗi vòng quay, nhưng các thiết bị vẫn sử dụng giả định cũ.
Lốp lớn hơn đi được quãng đường xa hơn trong mỗi vòng quay, nên đồng hồ tốc độ chỉ thấp hơn thực tế: xe chạy nhanh hơn mức hiển thị, còn đồng hồ đo quãng đường ghi ít dặm hơn quãng đường thực tế. Lốp nhỏ hơn cho kết quả ngược lại. Máy tính biểu thị điều này bằng phần trăm có dấu. Sai số dương của đồng hồ tốc độ nghĩa là tốc độ thực tế cao hơn tốc độ được chỉ báo.
Đây là sai số hình học chỉ do thay đổi kích thước. Đồng hồ tốc độ thực tế được hiệu chỉnh có chủ ý để chỉ lệch: Quy định UNECE số 39 yêu cầu đồng hồ tốc độ không được chỉ thấp hơn tốc độ thực tế, đồng thời cho phép chỉ cao hơn tối đa 10% cộng 4 km/h. Một chiếc xe vốn chỉ cao hơn 3% khi dùng lốp ban đầu vẫn sẽ chỉ cao hơn khoảng 3%, chỉ bị dịch chuyển do thay đổi hình học.
Hướng dẫn 3%
Máy tính hiển thị cảnh báo khi đường kính thay đổi hơn 3%. Ngưỡng này là quy tắc kinh nghiệm được dùng rộng rãi khi lắp lốp, không phải quy định pháp lý. Vượt quá ngưỡng, độ lệch của đồng hồ tốc độ trở nên đáng kể, tỷ số truyền và số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu thay đổi, đồng thời lốp có thể chạm vào vòm bánh hoặc hệ thống treo. Cảnh báo chỉ nhằm cung cấp thông tin; vẫn phải kiểm tra khoảng hở và khả năng chịu tải theo tài liệu của xe và nhà sản xuất lốp.
Kích thước danh nghĩa và kích thước thực
Tất cả kết quả đều là kích thước danh nghĩa: chúng được tính từ các con số in trên hông lốp, theo quy ước ETRTO rằng chiều cao hông lốp bằng chiều rộng mặt cắt nhân với tỷ lệ chiều cao trên chiều rộng. Lốp thực tế sau khi lắp sẽ khác với mô hình lý tưởng này. Kích thước thực thay đổi theo khuôn của nhà sản xuất, chiều rộng vành, áp suất bơm, tải trọng và độ mòn gai lốp; lốp đang lăn dưới tải cũng đi được quãng đường hơi ngắn hơn trong mỗi vòng quay so với mức chu vi không tải cho thấy. Bảng dữ liệu của nhà sản xuất liệt kê các giá trị đo được, có thể chênh khoảng một phần trăm so với số liệu danh nghĩa. Vì cả hai lốp trong phép so sánh đều được tính theo cùng một cách, các ảnh hưởng này phần lớn triệt tiêu trong kết quả phần trăm.
Các câu hỏi thường gặp
Các con số trong 225/45R17 có nghĩa gì?
225 là chiều rộng lốp tính bằng milimét, 45 nghĩa là chiều cao hông lốp bằng 45% chiều rộng lốp, R chỉ kết cấu bố tỏa tròn, còn 17 là đường kính vành tính bằng inch.
Lốp lớn hơn khiến đồng hồ tốc độ chỉ cao hơn hay thấp hơn?
Thấp. Đường kính lớn hơn giúp lốp đi được quãng đường xa hơn trong mỗi vòng quay, nên tốc độ thực tế cao hơn tốc độ hiển thị. Đồng hồ đo quãng đường cũng ghi thiếu quãng đường.
Lốp thay thế có thể lớn hơn bao nhiêu?
Một hướng dẫn phổ biến là giữ đường kính tổng thể trong phạm vi 3% so với kích thước ban đầu. Máy tính sẽ đánh dấu các thay đổi lớn hơn. Đây là quy tắc kinh nghiệm; khoảng hở thân xe và tài liệu của xe mới quyết định kích thước nào thực sự lắp vừa.
Vì sao các con số này khác với bảng dữ liệu của nhà sản xuất?
Máy tính sử dụng kích thước danh nghĩa được suy ra từ mã kích thước. Nhà sản xuất công bố kích thước đo được của một loại lốp cụ thể trên một vành cụ thể, nên các giá trị này có thể hơi khác.
Máy tính có tính được các kích thước theo inch như 31x10.50R15 không?
Không. Kích thước địa hình (inch) sử dụng định dạng khác, trong đó con số đầu tiên đã là đường kính tổng thể. Máy tính chỉ phân tích mã hệ mét và báo lỗi đối với các định dạng khác.
Chỉ số tải và cấp tốc độ có làm thay đổi kết quả không?
Không. Hậu tố như 94 W mô tả khả năng chịu tải và tốc độ của lốp, không phải kích thước lốp. Máy tính bỏ qua hậu tố này khi tính hình học.