Chuyển đến nội dung

Máy tính GPA: Thang điểm 4.0 và 4.3, có +/-

Tính GPA học kỳ hoặc GPA tích lũy từ điểm chữ và số tín chỉ. Hỗ trợ thang điểm 4.0 cơ bản và các thang điểm có dấu cộng/trừ, trong đó A+ được tính là 4.0 hoặc 4.3.

GPA Calculator

Enter each course's letter grade and credit hours to find a grade-point average on the selected scale. Add a prior GPA and prior credits to get a cumulative GPA.

Enter both prior GPA and prior credits to combine them with these courses.

Courses

Results

Term GPA
Cumulative GPA
Total credits
0
Total quality points
0.00

Note

Grading policies differ between schools. Some value A+ at 4.33, some have no minus grades, and some truncate the GPA instead of rounding it. The result follows the selected scale, not any one school's rule. Pass/fail, withdrawn, and incomplete courses are not counted; leave them out. If the prior GPA was earned on a different scale, the cumulative figure is approximate.
Máy tính tải...
📚

Tài liệu hướng dẫn

Máy tính GPA

Máy tính GPA chuyển đổi điểm chữ và số tín chỉ thành điểm trung bình (GPA). GPA là một con số, thường nằm trong khoảng từ 0 đến 4,0, tóm tắt kết quả học tập của nhiều học phần. Mỗi điểm được chuyển thành một giá trị điểm, tính trọng số theo số tín chỉ của học phần rồi lấy trung bình.

Chức năng của máy tính

Mỗi học phần có một hàng riêng, gồm tên tùy chọn, điểm chữ và số tín chỉ. Máy tính chuyển từng điểm thành điểm số theo thang điểm đã chọn và báo cáo bốn chỉ số: GPA học kỳ, GPA tích lũy, tổng số tín chỉ và tổng điểm chất lượng. Bảng theo từng học phần hiển thị điểm chất lượng tương ứng với mỗi hàng.

Một hàng chỉ được tính khi có cả điểm đã chọn và số tín chỉ lớn hơn 0. Các hàng trống hoặc chỉ được điền một phần sẽ bị bỏ qua, nên các hàng không dùng không gây ảnh hưởng. Nhập GPA trước đó và số tín chỉ tương ứng sẽ bổ sung GPA tích lũy, kết hợp kết quả cũ với các học phần mới.

Cách tính GPA

Máy tính sử dụng định nghĩa chuẩn của cơ quan đăng ký đào tạo, như được Văn phòng Đăng ký Đại học của Penn State mô tả trong “Tính điểm trung bình”:

G=QCG = \frac{Q}{C}

trong đó GG là điểm trung bình, QQ là tổng điểm chất lượng và CC là tổng số tín chỉ.

Điểm chất lượng của một học phần bằng giá trị điểm của học phần nhân với số tín chỉ. Điểm A (4,0) trong một học phần 3 tín chỉ tương đương 12,0 điểm chất lượng. Viết cho một học kỳ đầy đủ:

G=igiciiciG = \frac{\sum_i g_i c_i}{\sum_i c_i}

trong đó gig_i là giá trị điểm của học phần ii, cic_i là số tín chỉ của học phần đó, và các tổng được tính trên mọi học phần được tính. Tín chỉ đóng vai trò là trọng số. Một học phần 4 tín chỉ làm thay đổi điểm trung bình nhiều hơn một học phần 1 tín chỉ có cùng điểm. Máy tính giữ nguyên độ chính xác đầy đủ trong quá trình tính và chỉ làm tròn kết quả hiển thị đến hai chữ số thập phân.

Các thang điểm

Cùng một điểm chữ có thể tương ứng với các giá trị điểm khác nhau ở các trường khác nhau, vì vậy thang điểm là một lựa chọn cụ thể. Có ba thang điểm:

Điểm4,0 đơn4,0 cộng/trừ4,3 cộng/trừ
A+4,04,3
A44,04,0
A−3,73,7
B+3,33,3
B33,03,0
B−2,72,7
C+2,32,3
C22,02,0
C−1,71,7
D+1,31,3
D11,01,0
D−0,70,7
F00,00,0

Cột cộng/trừ tuân theo bảng quy đổi của College Board (“Cách chuyển GPA sang thang 4,0”): mỗi mức cộng hoặc trừ làm thay đổi giá trị 0,3, và A+ được giới hạn ở 4,0. Cột 4,3 dùng cùng bảng, ngoại trừ A+ có giá trị 4,3, như trong hệ thống chấm điểm của Văn phòng Đăng ký Đại học Stanford.

Khi chuyển thang điểm, mọi điểm mà thang mới cũng định nghĩa sẽ được giữ nguyên. Điểm mà thang mới không có sẽ mất dấu cộng hoặc trừ, nên B+ trở thành B trên thang đơn. Một điểm không bao giờ được gán giá trị theo thang điểm không định nghĩa điểm đó.

Ví dụ minh họa

Bốn học phần theo thang cộng/trừ 4,0:

Môn họcĐiểm chữĐiểm quy đổiTín chỉĐiểm chất lượng
Giải tích IA−3,7414,80
Tiếng AnhB+3,339,90
Hóa họcB3,0412,00
Lịch sửA4,0312,00

Tổng số tín chỉ: 14. Tổng điểm chất lượng: 14,80 + 9,90 + 12,00 + 12,00 = 48,70. Khi đó, điểm trung bình học kỳ là 48,70 ÷ 14 = 3,4786, hiển thị là 3,48.

Trên thang đơn 4,0, một điểm A trong 3 tín chỉ, một điểm B trong 4 tín chỉ và một điểm C trong 3 tín chỉ cho kết quả (12 + 12 + 6) ÷ 10 = 3,00.

GPA tích lũy

GPA tích lũy kết hợp kết quả đã có với các học phần mới. Tổng điểm chất lượng trước đó được tính lại bằng cách nhân GPA trước đó với số tín chỉ tương ứng:

Gc=GpCp+QCp+CG_c = \frac{G_p C_p + Q}{C_p + C}

trong đó GcG_c là điểm trung bình tích lũy, GpG_p là GPA trước đó, CpC_p là số tín chỉ mà GPA trước đó bao gồm, còn QQCC lần lượt là điểm chất lượng mới và số tín chỉ mới ở trên.

Tiếp tục ví dụ trên, GPA trước đó là 3,20 trên 30 tín chỉ, tương đương 3,20 × 30 = 96 điểm chất lượng. Kết hợp với học kỳ ở trên, ta có (96 + 48,70) ÷ (30 + 14) = 144,70 ÷ 44 = 3,2886, hiển thị là 3,29.

Cả hai trường thông tin trước đó đều phải được điền. Nếu chỉ có một trường, dòng GPA tích lũy sẽ để trống thay vì đoán giá trị còn lại. Nếu GPA trước đó được tính theo một thang điểm khác, kết quả kết hợp chỉ là giá trị xấp xỉ.

Quy ước và giới hạn

Chính sách chấm điểm khác nhau giữa các trường, nên máy tính nêu rõ các lựa chọn của mình thay vì ẩn chúng.

  • Giá trị A+. Một số trường giới hạn A+ ở 4,0, một số dùng 4,3, còn một số dùng 4,33 với mức tăng 0,33 thay vì 0,3. Máy tính cung cấp các quy ước 4,0 và 4,3; trường sử dụng hệ thống 4,33 sẽ nhận được một giá trị hơi khác.
  • Làm tròn. Kết quả được làm tròn đến hai chữ số thập phân khi hiển thị. Một số phòng quản lý đào tạo lại cắt bỏ phần chữ số dư, nên 3,4786 sẽ được hiển thị là 3,47 chứ không phải 3,48.
  • Học phần bị loại trừ. Ở hầu hết các trường, học phần đạt/trượt, học phần rút và học phần chưa hoàn tất không có điểm số. Những học phần này nên được bỏ khỏi danh sách. Các hàng có số tín chỉ bằng 0 không được tính.
  • Giới hạn đầu vào được áp dụng ngay trong phép tính. Số tín chỉ mỗi học phần phải nằm trong khoảng từ 0 đến 20, còn số tín chỉ trước đó phải nằm trong khoảng từ 0 đến 10.000; các giá trị ngoài những khoảng này sẽ tạo ra lỗi, không bị tự động đưa về giá trị biên. GPA trước đó phải nằm trong khoảng từ 0 đến mức tối đa của thang điểm đã chọn (4,0, hoặc 4,3 trên thang 4,3). Chấp nhận tối đa 60 hàng học phần; danh sách dài hơn sẽ bị từ chối toàn bộ thay vì chỉ tính trung bình một phần. Giá trị GPA trước đó hoặc số tín chỉ trước đó không hợp lệ chỉ làm vô hiệu dòng GPA tích lũy, vì GPA học kỳ không phụ thuộc vào các trường này.

Các câu hỏi thường gặp

GPA được tính như thế nào? Nhân giá trị điểm của từng học phần với số tín chỉ để có điểm chất lượng, cộng các điểm đó lại rồi chia cho tổng số tín chỉ. Điểm A− (3,7) trong một học phần 4 tín chỉ đóng góp 14,8 điểm chất lượng và 4 tín chỉ vào phép chia đó.

Điểm chất lượng là gì? Đó là phần đóng góp của một học phần vào GPA: giá trị điểm nhân với số tín chỉ. Cơ quan đăng ký đào tạo cộng các điểm chất lượng rồi chia cho tổng số tín chỉ, đúng như cách máy tính này thực hiện.

A+ có giá trị là 4,0 hay 4,3? Điều này tùy thuộc vào trường. Bảng quy đổi của College Board giới hạn A+ ở 4,0, trong khi một số trường đại học, như Stanford, tính A+ là 4,3. Máy tính có tùy chọn cho từng thang điểm; hãy chọn thang phù hợp với chính sách của trường.

Các lớp đạt/trượt có được tính vào GPA không? Ở hầu hết các trường là không. Học phần đạt/trượt nếu đạt sẽ được tính tín chỉ nhưng không có điểm số, nên không làm thay đổi GPA. Hãy bỏ những học phần này khỏi danh sách.

Tại sao GPA thay đổi sau khi chuyển thang điểm? Các điểm chữ giống nhau có giá trị điểm khác nhau. B+ có giá trị 3,3 trên các thang cộng/trừ nhưng trở thành B thường có giá trị 3 trên thang đơn, vì vậy điểm trung bình thay đổi.

Số tín chỉ có thể là số lẻ không? Có. Các học phần nửa tín chỉ và một phần tư tín chỉ được chấp nhận; mọi giá trị tín chỉ từ 0 đến 20 đều được, và ô nhập số tín chỉ nhận các giá trị cách nhau 0,25.